Hãy liên hệ SaiGon TDC ngay hôm nay để được tư vấn và trải nghiệm giải pháp bảo mật tốt nhất hiện nay.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của WatchGuard Firebox T145, dựa trên tài liệu chính thức từ WatchGuard Technologies.
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Model |
WatchGuard Firebox T145 / T145-W (phiên bản Wi-Fi) |
|
Firewall Throughput |
3.94 Gbps (UDP, theo RFC 2544) |
|
VPN IMIX |
680 Mbps |
|
UTM Full Scan |
710 Mbps |
|
Hiệu suất HTTPS |
380 Mbps |
|
Số lượng kết nối VPN |
50 Branch Office VPN, 50 Mobile VPN (IPSec/IKEv2) |
|
Số lượng kết nối đồng thời |
3.850.000 |
|
Số lượng kết nối mới mỗi giây |
26,500 |
|
Cổng giao tiếp |
6x 1 GbE, 1x cổng PoE+ (T145-W) |
|
Wi-Fi (T145-W) |
Wi-Fi 7 (802.11be), dual-band (2.4 GHz và 5 GHz), hỗ trợ WPA3 |
|
VLAN |
Hỗ trợ tối đa 75 VLAN |
|
SD-WAN |
Tích hợp SD-WAN để tối ưu hóa hiệu suất mạng |
|
Quản lý |
WatchGuard Cloud, WatchGuard System Manager, hoặc CLI |
|
Nguồn điện |
100-240 VAC, 54V, 1.2A (PoE+ cung cấp tối đa 30W trên cổng PoE+) |
|
Công suất tiêu thụ |
Tối đa 27W (T145), 57W (T145-W với PoE+ đầy tải) |
|
Kích thước (W x D x H) |
20.3 x 21.6 x 4.8 cm (8 x 8.5 x 1.9 inch) |
|
Trọng lượng |
0.9 kg (2 lbs) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) |
|
Độ ẩm hoạt động |
5% đến 90% không ngưng tụ |
|
Tính năng bảo mật |
- Phòng chống xâm nhập (IPS) |
|
Hỗ trợ triển khai |
RapidDeploy (triển khai không chạm qua WatchGuard Cloud) |
|
Chứng nhận |
NRTL/C, CB, CE, RoHS, WEEE, REACH |
|
Bảo hành phần cứng |
License |
|
Lý tưởng cho |
25 - 50 người dùng |
|
Data Sheet |
Hãy liên hệ SaiGon TDC ngay hôm nay để được tư vấn và trải nghiệm giải pháp bảo mật tốt nhất hiện nay.